rỏ giọt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ:
- Từng chút một, từng tý một, rất chậm và ít ỏi: Diễn tả việc cho, nhận, hoặc diễn ra với số lượng rất nhỏ và tốc độ rất chậm, giống như nước chảy từng giọt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Trạng từ:
- Ông chủ cho tiền lương rỏ giọt, khiến nhân viên rất khó khăn. (Ông chủ trả lương từng chút một, khiến nhân viên rất khó khăn.)
- Thông tin về vụ án được tiết lộ rỏ giọt qua báo chí. (Thông tin về vụ án được tiết lộ từng chút một qua báo chí.)
- Cơn mưa rỏ giọt suốt cả buổi chiều. (Cơn mưa rơi từng giọt suốt cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cho/trả tiền rỏ giọt": Một cách nói phổ biến để chỉ việc chi trả tiền bạc một cách chậm chạp, không đều đặn và với số lượng rất ít mỗi lần.
- Hợp đồng thi công bị trả tiền rỏ giọt, khiến đội thợ gặp khó khăn. (Hợp đồng thi công bị chi trả từng tý một, khiến đội thợ gặp khó khăn.)
Dùng trong văn chương: Đôi khi được dùng để miêu tả một cách hình tượng sự chậm rãi, kéo dài lê thê của một sự việc hay cảm xúc.
- Nỗi buồn cứ rỏ giọt trong tim cô ấy. (Nỗi buồn cứ chảy từng giọt trong tim cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhỏ giọt: Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn và ít mang sắc thái địa phương hơn so với "rỏ giọt".
- Thuốc được truyền vào cơ thể bệnh nhân theo cách nhỏ giọt. (Thuốc được truyền vào cơ thể bệnh nhân từng giọt một.)
Từ đồng nghĩa
- Tí một: (thông tục) từng chút một.
- Lắt nhắt: (thông tục) từng ít một, lẻ tẻ, không đáng kể.
- Thong thả: chậm rãi (nhưng ít nhấn mạnh đến số lượng nhỏ).
Từ trái nghĩa
- Ồ ạt: nhiều và dồn dập.
- Tràn trề: rất nhiều, đầy ắp.
- Một thể: một lần, toàn bộ.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "rỏ giọt" thường mang sắc thái không tích cực, diễn tả sự thiếu thốn, khó khăn, bất mãn hoặc sự chậm trễ khó chịu. Nó nhấn mạnh vào sự hạn chế và kéo dài không cần thiết.
- Phong cách: Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, phê phán. Trong ngữ cảnh trang trọng, "nhỏ giọt" thường được ưu tiên hơn.
- Từng tý một: Cho tiền rỏ giọt.